Kết quả Venezia vs Udinese, Serie A, Vòng 11, 02:45 ngày 07/11/2026
Serie A · Vòng 11
TBBBTPhong độ gần đâyBBHBB
Stadio Pier Luigi Penzo · 02:45 · 07/11/2026
Diễn biến chính
51'🟨 Pasquale Mazzocchi (Foul)0 - 0
53'⚽ Toma Bašić (kiến tạo: Antoine Hainaut)1 - 0
57'2 - 0⚽OG Matias Moreno (phản lưới)
64'2 - 0▲ Giorgi Chakvetadze▼ Jakub Piotrowski
65'⚽ Enrique Pérez Muñoz (kiến tạo: Pasquale Mazzocchi)3 - 0
70'▲ Ridgeciano Haps▼ Pasquale Mazzocchi3 - 0
74'3 - 0▲ Christian Kabasele▼ James Abankwah
75'3 - 0▲ Unai Gómez▼ Nicolo Zaniolo
84'▲ Lion Lauberbach▼ John Yeboah3 - 0
85'▲ Thorir Johann Helgason▼ Toma Bašić3 - 0
88'3 - 0▲ Lennon Miller▼ Oumar Solet
88'3 - 0▲ Vakoun Bayo▼ Jurgen Ekkelenkamp
90+5'3 - 0🟨 Matteo Palma (Foul)
Số liệu thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
15Tổng số cú sút13
4Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài4
5Cú sút bị chặn4
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Phạt góc7
4Việt vị3
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua2
410Tổng số đường chuyền462
344Chuyền chính xác396
1.6Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
6Free Kicks11
9Tắc bóng17
4Cắt bóng3
71Tranh chấp tay đôi71
32Tranh chấp thắng39
9Số lần rê bóng9
4Rê bóng thành công5
10Đường chuyền quyết định10
Đội hình ra sân
Venezia 3-5-23-4-2-1 Udinese
1F. Stanković15J. Jesus2M. Moreno25R. Halhal70P. Mazzocchi26T. Bašić19S. Sohm71K. Pérez18A. Hainaut45A. Adams10J. Yeboah40M. Okoye28O. Solet16M. Palma14J. Abankwah11H. Kamara8J. Karlström24J. Piotrowski23M. Vojvoda32J. Ekkelenkamp10N. Zaniolo9K. Davis
Đội hình dự bị
Venezia
- 3 J. Schingtienne
- 14 Thierry Correia
- 17 A. Bella-Kotchap
- 6 G. Busio
- 30 M. Dagasso
- 32 A. Duncan
- 8 Lamine Dabo
- 77 Toni Fernández
- ▲ 5 R. Haps
- ▲ 21 Þ. Helgason
- ▲ 29 L. Lauberbach
- 56 K. Lisman
- 96 L. Montipò
- 7 A. Rrahmani
- 20 R. Sagrado
HLV: D. Nicola
Udinese
- 93 D. Padelli
- 45 G. Vinciati
- 6 Oier Zarraga
- 41 B. Mrozek
- ▲ 38 L. Miller
- 4 S. Lovrić
- ▲ 27 C. Kabasele
- 91 L. JovanoviÄ
- ▲ 46 Unai Gómez
- 77 E. Ebosse
- ▲ 30 G. Chakvetadze
- 13 N. Bertola
- 20 J. Arizala
- ▲ 15 V. Bayo
HLV: P. Zanetti
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | BTTTT | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 18 | 24 | TTHTH | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | TTTTH | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 21 | TBTTH | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 20 | TTHTB | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | TBTBH | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | BTHBT | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | TTTBT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTT | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | TTTBT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -6 | 13 | BBBBH | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | BHHBT | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | -10 | 9 | BBBTB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | THBBB | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | THBBB | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | BBBBH | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | BBBTB | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | TBBBT | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 | BBHBB |
