Kết quả Napoli vs Lazio, Serie A, Vòng 11, 18:30 ngày 08/11/2026
Serie A · Vòng 11
BTHBTPhong độ gần đâyTTTTT
Maradona Stadium · 18:30 · 08/11/2026
Diễn biến chính
28'0 - 1⚽ Davide Frattesi (kiến tạo: Tijjani Noslin)
33'0 - 1▲ Diogo Leite▼ Josip Šutalo
44'🟨 Noa Lang (Foul)0 - 1
45'0 - 1▲ Alfonso Pedraza▼ Nuno Tavares
48'⚽OG Alfonso Pedraza (phản lưới)0 - 2
61'0 - 2▲ Fisayo Dele-Bashiru▼ Andrea Pinamonti
61'0 - 2▲ Manuel Lazzari▼ Romano Floriani Mussolini
65'🟨 Billy Gilmour (Foul)0 - 2
66'🟨 Antonio Vergara (Foul)0 - 2
69'▲ Frank Anguissa▼ Billy Gilmour0 - 2
74'▲ Lorenzo Lucca▼ Rasmus Hojlund0 - 2
74'▲ Matteo Politano▼ Antonio Vergara0 - 2
78'0 - 2🟨 Alfonso Pedraza (Foul)
78'0 - 2▲ Matteo Cancellieri▼ Davide Frattesi
83'▲ Giovane Santana Do Nascimento▼ Kevin De Bruyne0 - 2
Số liệu thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
15Tổng số cú sút15
6Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
6Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua6
459Tổng số đường chuyền486
388Chuyền chính xác422
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
9Free Kicks11
8Tắc bóng21
10Cắt bóng7
84Tranh chấp tay đôi84
39Tranh chấp thắng45
21Số lần rê bóng6
8Rê bóng thành công4
10Đường chuyền quyết định13
Đội hình ra sân
Napoli 3-5-24-3-3 Lazio
32V. Milinković-Savić16R. Marín13A. Rrahmani31S. Beukema17M. Olivera8S. McTominay6B. Gilmour11K. Bruyne26A. Vergara70N. Lang19R. Højlund35C. Mandas17N. Tavares25O. Provstgaard37J. Šutalo15R. Mussolini24K. Taylor21R. Belahyane16D. Frattesi14T. Noslin9A. Pinamonti11G. Isaksen
Đội hình dự bị
Napoli
- ▲ 21 M. Politano
- 1 A. Meret
- 39 Nikita Melnyk
- ▲ 20 L. Lucca
- 40 Claudio Lieto
- ▲ 23 Giovane
- 14 N. Contini
- ▲ 99 A. Zambo Anguissa
- 36 Milton Agustín Pereyra
- 18 F. Barido
- 38 A. Chiummariello
HLV: M. Allegri
Lazio
- ▲ 2 Diogo Leite
- ▲ 22 M. Cancellieri
- 32 D. Cataldi
- ▲ 7 F. Dele-Bashiru
- 5 D. Doekhi
- 71 V. Farcomeni
- ▲ 29 M. Lazzari
- 77 A. Marušić
- 40 E. Motta
- ▲ 23 Pedraza
- 3 L. Pellegrini
- 28 A. Przyborek
- 47 D. Renzetti
- 6 N. Rovella
- 63 F. Serra
HLV: G. Gattuso
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | 21 | 27 | TTTHT | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | BTTTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | TTTTH | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 21 | TBTTH | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | 9 | 20 | BTTHT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | TBTBH | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | 2 | 17 | TTTTB | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 | TBBBB | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | BTHBT | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | HBBTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | TTTBT | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | BHHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | HBBBT | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | THBBB | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | BTHBB | |
| 17 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | BBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | BBBTB | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | TBBBT | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 | BBHBB |
