Kết quả Genoa vs AC Milan, Serie A, Vòng 11, 21:00 ngày 08/11/2026
Serie A · Vòng 11
TTTBTPhong độ gần đâyTBTTH
Luigi Ferraris · 21:00 · 08/11/2026
Diễn biến chính
13'0 - 1⚽ Alphadjo Cissè (kiến tạo: Adrien Rabiot)
19'0 - 2⚽ Christian Pulisic (kiến tạo: Gonçalo Ramos)
28'0 - 2🟨 Sankhoun Diawara (Foul)
50'🟨 Alessandro Marcandalli (Foul)0 - 2
50'0 - 2🟨 Adrien Rabiot (Dissent)
61'0 - 2▲ Omari Hutchinson▼ Alphadjo Cissè
62'0 - 2▲ Filippo Terracciano▼ Sankhoun Diawara
62'▲ Tommaso Baldanzi▼ Junior Messias0 - 2
62'▲ Stephan El Shaarawy▼ Alessandro Marcandalli0 - 2
74'▲ Lorenzo Colombo▼ Vítor Manuel Carvalho Oliveira0 - 2
76'0 - 2🟨 Christian Pulisic (Not Retreating)
79'0 - 2▲ Ardon Jashari▼ Christian Pulisic
84'▲ Djibril Sow▼ Hamed Junior Traorè0 - 2
84'▲ Franz-Ethan Meichtry▼ Samuel Wiafe0 - 2
87'0 - 2🟨 Mario Gila (Foul)
87'0 - 2▲ Pervis Estupinan▼ Yunus Musah
88'⚽ Mikael Ellertsson (kiến tạo: Tommaso Baldanzi)1 - 2
Số liệu thống kê
37%Kiểm soát bóng63%
16Tổng số cú sút6
5Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn1
6Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
3Phạt góc0
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua5
318Tổng số đường chuyền564
251Chuyền chính xác479
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
8Free Kicks12
18Tắc bóng19
5Cắt bóng12
92Tranh chấp tay đôi91
47Tranh chấp thắng44
23Số lần rê bóng17
10Rê bóng thành công6
11Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
Genoa 3-4-2-13-4-2-1 AC Milan
1J. Bijlow22J. Vásquez5L. Østigård27A. Marcandalli77M. Ellertsson25H. Traorè71S. Wiafe3K. Ehizibue9Vítinha10J. Messias18M. Osmajić16M. Maignan13S. Bocoum5K. Winter34M. Gila80Y. Musah12A. Rabiot14L. Modrić22D. Moreira70A. Cissè11C. Pulišić9G. Ramos
Đội hình dự bị
Genoa
- 2 M. Mitaj
- 4 Alexsandro Amorim
- ▲ 8 T. Baldanzi
- ▲ 29 L. Colombo
- 16 C. Drameh
- ▲ 92 S. El Shaarawy
- 17 E. Havel
- ▲ 11 E. Meichtry
- 34 S. Otoa
- 31 D. Puczka
- 20 S. Sabelli
- 39 D. Sommariva
- ▲ 97 D. Sow
- 99 F. Stolz
- 76 L. Venturino
HLV: D. De Rossi
AC Milan
- 33 D. Bartesaghi
- 35 V. Vladimirov
- 41 L. P. Bouyer
- 73 F. Camarda
- 28 C. Comotto
- ▲ 2 P. Estupiñán
- ▲ 20 O. Hutchinson
- ▲ 30 A. Jashari
- ▲ 42 F. Terracciano
- 96 L. Torriani
HLV: Ruben Amorim
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | 21 | 27 | TTTHT | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | BTTTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | TTTTH | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 21 | TBTTH | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | 9 | 20 | BTTHT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | TBTBH | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | 2 | 17 | TTTTB | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 | TBBBB | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | BTHBT | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | HBBTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | TTTBT | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | BHHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | HBBBT | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | THBBB | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | BTHBB | |
| 17 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | BBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | BBBTB | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | TBBBT | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 | BBHBB |
