Kết quả Sunderland vs Chelsea, Ngoại Hạng Anh, Vòng 10, 21:00 ngày 08/11/2026
Premier League · Vòng 10
BHBBBPhong độ gần đâyTBTTB
Stadium of Light · 21:00 · 08/11/2026
Diễn biến chính
4'▲ Jules Ahoka▼ Granit Xhaka0 - 0
21'🟨 Jules Ahoka (Foul)0 - 0
35'0 - 0🟨 Levi Colwill (Foul)
36'⚽P Enzo Le Fée (phạt đền)1 - 0
45'1 - 0▲ Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves▼ Levi Colwill
50'🟨 Thomas Meunier (Foul)1 - 0
53'🟨 Brian Brobbey (Argument)1 - 0
55'1 - 0🟨 Pedro Neto (Dissent)
62'1 - 0▲ Danny Welbeck▼ Pedro Neto
62'1 - 0▲ Malo Gusto▼ Marco Palestra
67'▲ Wilson Isidor▼ Brian Brobbey1 - 0
76'1 - 0🟨 Moises Caicedo (Foul)
79'1 - 0▲ Geovany Quenda▼ Pep Chavarria
Số liệu thống kê
31%Kiểm soát bóng69%
8Tổng số cú sút9
2Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
2Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua1
270Tổng số đường chuyền598
193Chuyền chính xác539
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
5Free Kicks13
11Tắc bóng21
11Cắt bóng3
84Tranh chấp tay đôi84
43Tranh chấp thắng41
15Số lần rê bóng13
5Rê bóng thành công5
6Đường chuyền quyết định4
Đội hình ra sân
Sunderland 4-2-3-14-3-2-1 Chelsea
22R. Roefs17Reinildo13L. O'Nien20N. Mukiele12T. Meunier27N. Sadiki34G. Xhaka7C. Talbi28E. Fée32T. Hume9B. Brobbey39M. Penders29P. Chavarría6L. Colwill3W. Fofana2M. Palestra14J. Henderson45R. Lavia25M. Caicedo17M. Rogers10C. Palmer7P. Neto
Đội hình dự bị
Sunderland
- ▲ 18 W. Isidor
- 11 C. Rigg
- 39 M. Fofana
- ▲ 29 Jules Ahoka
- 10 N. Angulo
- 6 D. Methalie
- 4 K. Danso
- 31 M. Ellborg
- 57 Timur Tuterov
HLV: R. Le Bris
Chelsea
- 28 T. Sharman-Lowe
- 30 A. Anselmino
- ▲ 27 M. Gusto
- 4 V. Barco
- ▲ 23 Geovany Tcherno Quenda
- ▲ 41 Estêvão
- ▲ 18 D. Welbeck
- 22 E. Emegha
- 32 M. Nicoll-Jazuli
HLV: Xabi Alonso
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 10 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 8 | 21 | BBBTT | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 19 | TBTTT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | TBTTB | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 2 | 16 | TTBBH | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BTTBT | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | TBHHB | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | TTTBB | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | BTTTH | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | HBTBB | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | HTTHT | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHHBH | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | HHBTB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | HHTTB | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | TBHBB | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | BTBBT | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | BBHHH | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | BBBTH | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | BHBBB |
