🔥 HOT

Kết quả Leeds vs Tottenham, Ngoại Hạng Anh, Vòng 10, 19:30 ngày 07/11/2026

Premier League · Vòng 10
Leeds1 - 0Kết thúcTottenham
BHHBHPhong độ gần đâyTTTHB
Elland Road · 19:30 · 07/11/2026

Diễn biến chính

15'0 - 0🟨 Micky van de Ven (Foul)
22'🟨 Sean Longstaff (Foul)0 - 0
43'0 - 0▲ Dominic Solanke▼ Mathys Tel
45'▲ Melvin Bard▼ Gabriel Gudmundsson0 - 0
51'0 - 0🟨 Pedro Porro (Foul)
51'0 - 0🟨 Roberto De Zerbi (Dissent)
65'0 - 0▲ Conor Gallagher▼ Pedro Porro
65'0 - 0▲ Dejan Kulusevski▼ Omar Marmoush
65'0 - 0▲ Rodrigo Bentancur▼ Mateus Fernandes
77'▲ Harry Wilson▼ Ao Tanaka0 - 0
77'▲ Noah Okafor▼ Lukas Nmecha0 - 0
79'⚽ Noah Okafor1 - 0
80'🟨 Noah Okafor1 - 0
83'1 - 0▲ Luca Jamie Williams-Barnett▼ Mohammed Kudus
88'1 - 0🟨 Sandro Tonali (Foul)
90+3'▲ Joe Rodon▼ Jayden Bogle1 - 0
90+3'▲ Ilia Gruev▼ Sean Longstaff1 - 0

Số liệu thống kê

39%Kiểm soát bóng61%
16Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích4
8Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn0
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
310Tổng số đường chuyền508
246Chuyền chính xác420
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.8
15Free Kicks10
15Tắc bóng22
4Cắt bóng11
102Tranh chấp tay đôi102
43Tranh chấp thắng59
16Số lần rê bóng9
5Rê bóng thành công7
7Đường chuyền quyết định9

Đội hình ra sân

Leeds 3-4-2-14-3-3 Tottenham
1J. Trafford5T. Muharemović30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu2J. Bogle14L. Nmecha8S. Longstaff9D. Calvert-Lewin31A. Kinský3A. Robertson37M. Ven6J. Hecke23P. Porro14A. Gray18M. Fernandes16S. Tonali11M. Tel22O. Marmoush20M. Kudus
Đội hình dự bị

Leeds

  • ▲ 19 N. Okafor
  • 11 B. Aaronson
  • ▲ 10 H. Wilson
  • 7 D. James
  • ▲ 44 I. Gruev
  • ▲ 6 J. Rodon
  • 15 J. Bijol
  • ▲ 26 M. Bard
  • 16 M. Zetterer

HLV: D. Farke

Tottenham

  • ▲ 19 D. Solanke
  • ▲ 68 L. Williams-Barnett
  • ▲ 30 R. Bentancur
  • ▲ 21 D. Kulusevski
  • 10 J. Maddison
  • ▲ 8 C. Gallagher
  • 33 B. Davies
  • 5 M. Senesi
  • 46 Luca Gunter

HLV: R. De Zerbi

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Arsenal9801145924TTTTB
2 Manchester City970220101021BBTTT
3 Brighton96122471719TBTTT
4 Chelsea95131915416TBTTB
5 Everton104421210216TTBBH
6 Liverpool9432119215BTTBT
7 Brentford9351169714THBHT
8 Bournemouth93331413112TTTBB
9 Tottenham93331010012TTTHB
10 Aston Villa93331013-312HTTHT
11 Hull City92521110111HHBHB
12 Leeds925298111BHHBH
13 Newcastle93241215-311BTBBT
14 Ipswich93241418-411HHBTB
15 Fulham9234911-29HTTBH
16 Coventry103071019-99BTBBT
17 Manchester United91441015-57BBHHH
18 Crystal Palace9216921-127BBBTH
19 Nottingham Forest9135612-66BHBBB
20 Sunderland9126717-105BHBBB