Kết quả Fulham vs Newcastle, Ngoại Hạng Anh, Vòng 10, 22:00 ngày 07/11/2026
Premier League · Vòng 10
HTTBHPhong độ gần đâyBTBBT
Craven Cottage · 22:00 · 07/11/2026
Diễn biến chính
33'0 - 1⚽ Dan Burn
Số liệu thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
5Tổng số cú sút2
2Sút trúng đích2
2Sút ra ngoài0
1Cú sút bị chặn0
4Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm0
2Phạt góc3
0Việt vị1
3Phạm lỗi6
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
320Tổng số đường chuyền191
273Chuyền chính xác155
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
6Free Kicks3
6Tắc bóng5
5Cắt bóng4
35Tranh chấp tay đôi35
18Tranh chấp thắng17
6Số lần rê bóng9
3Rê bóng thành công4
2Đường chuyền quyết định3
Đội hình ra sân
Fulham 4-2-3-14-2-3-1 Newcastle
1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey22D. Affengruber21T. Castagne19S. Charles16S. Berge17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. García21L. Horníček3L. Hall33D. Burn12M. Thiaw37A. Dedić6N. González14S. Steur11H. Barnes9Y. Wissa23J. Murphy10W. Osula
Đội hình dự bị
Fulham
- 9 Rodrigo Muniz
- 15 H. Larsson
- 20 Manuel Ángel
- 11 Kevin
- 8 César Palacios
- 30 R. Sessegnon
- 5 J. Andersen
- 2 K. Tete
- 23 B. Lecomte
HLV: Álvaro Arbeloa
Newcastle
- 19 A. Elanga
- 20 M. Fernandez-Pardo
- 1 N. Pope
- 2 T. Livramento
- 4 S. Botman
- 5 F. Schär
- 17 B. Touré
- 28 J. Willock
- 67 L. Miley
HLV: M. Jaissle
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 9 | 24 | TTTTB | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 10 | 21 | BBTTT | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 19 | TBTTT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | TBTTB | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 2 | 16 | TTBBH | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BTTBT | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | TTTBB | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | TTTHB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | HTTHT | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 11 | HHBHB | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 11 | BHHBH | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BTBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | HHBTB | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | HTTBH | |
| 16 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | BTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | BBHHH | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | BBBTH | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 | BHBBB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | BHBBB |
