Kết quả Everton vs Coventry, Ngoại Hạng Anh, Vòng 10, 03:00 ngày 07/11/2026
Premier League · Vòng 10
TTBBHPhong độ gần đâyBTBBT
Hill Dickinson Stadium · 03:00 · 07/11/2026
Diễn biến chính
52'0 - 1⚽ Yann Gboho
56'⚽ Thierno Barry (kiến tạo: Vitaliy Mykolenko)1 - 1
61'⚽ Thierno Barry2 - 1
73'▲ Jake O'Brien▼ Merlin Röhl2 - 1
73'▲ Hayden Hackney▼ Harrison Armstrong2 - 1
73'▲ Brennan Johnson▼ Tyler Dibling2 - 1
73'2 - 1▲ Brandon Thomas-Asante▼ Yann Gboho
81'⚽ Kiernan Dewsbury-Hall (kiến tạo: Thierno Barry)3 - 1
86'3 - 1▲ Matt Grimes▼ Victor Torp
86'3 - 1▲ Gustavo Hamer▼ Jack Rudoni
86'3 - 1▲ Loum Tchaouna▼ Tatsuhiro Sakamoto
87'3 - 1▲ Sidiki Cherif▼ Taiwo Awoniyi
88'🟨 Jarrad Branthwaite (Foul)3 - 1
88'3 - 1🟨 Caleb Yirenkyi (Foul)
89'▲ Michael Keane▼ Jarrad Branthwaite3 - 1
90'▲ Charly Alcaraz▼ Tyrique George3 - 1
Số liệu thống kê
47%Kiểm soát bóng53%
15Tổng số cú sút15
7Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài8
3Cú sút bị chặn3
13Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua4
438Tổng số đường chuyền451
356Chuyền chính xác360
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
6Free Kicks9
20Tắc bóng21
14Cắt bóng9
125Tranh chấp tay đôi125
55Tranh chấp thắng70
25Số lần rê bóng22
8Rê bóng thành công11
12Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
Everton 4-2-3-14-2-3-1 Coventry
1J. Pickford16V. Mykolenko4J. Branthwaite6J. Tarkowski34M. Röhl37J. Garner45H. Armstrong19T. George8K. Dewsbury-Hall20T. Dibling11T. Barry19C. Rushworth3J. Dasilva2E. Pinnock12S. Mfuni27M. Ewijk8C. Yirenkyi29V. Torp34Y. Gboho5J. Rudoni7T. Sakamoto14T. Awoniyi
Đội hình dự bị
Everton
- 58 B. Graham
- ▲ 22 B. Johnson
- ▲ 30 H. Hackney
- ▲ 24 C. Alcaraz
- 23 C. Nørgaard
- ▲ 15 J. O'Brien
- ▲ 5 M. Keane
- 2 A. Maitland-Niles
- 12 M. Travers
HLV: D. Moyes
Coventry
- ▲ 23 B. Thomas-Asante
- ▲ 49 S. Cherif
- 25 D. Bentley
- 20 K. Kesler-Hayden
- 22 J. Latibeaudiere
- ▲ 6 M. Grimes
- ▲ 17 L. Tchaouna
- ▲ 38 G. Hamer
- 9 E. Simms
HLV: F. Lampard
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 9 | 24 | TTTTB | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 10 | 21 | BBTTT | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 19 | TBTTT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | TBTTB | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 2 | 16 | TTBBH | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BTTBT | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | TTTBB | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | TTTHB | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | HTTHT | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 11 | HHBHB | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 11 | BHHBH | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BTBBT | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | HHBTB | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | HTTBH | |
| 16 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | BTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | BBHHH | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | BBBTH | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 | BHBBB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | BHBBB |
