Kết quả Crystal Palace vs Liverpool, Ngoại Hạng Anh, Vòng 10, 21:00 ngày 08/11/2026
Premier League · Vòng 10
BBBTHPhong độ gần đâyBTTBT
Selhurst Park · 21:00 · 08/11/2026
Diễn biến chính
24'0 - 0🟨 Ronald Araujo (Foul)
40'0 - 1⚽ Alexis Mac Allister (kiến tạo: Dominik Szoboszlai)
54'0 - 2⚽ Florian Wirtz (kiến tạo: Bradley Barcola)
59'0 - 2🟨 Bradley Barcola (Foul)
60'▲ Dario Osorio▼ Quinten Timber0 - 2
69'0 - 2▲ Víctor Muñoz▼ Bradley Barcola
69'0 - 2▲ Treymaurice Nyoni▼ Dominik Szoboszlai
71'🟨 Yeremy Pino (Foul)0 - 2
72'▲ Eddie Nketiah▼ Jörgen Strand Larsen0 - 2
76'0 - 2▲ Rio Ngumoha▼ Cody Gakpo
82'0 - 2🟨 Víctor Muñoz
82'🟨 Jefferson Lerma (Argument)0 - 2
83'0 - 2🟨 Alexis Mac Allister (Argument)
87'▲ Anan Khalaili▼ Oscar Mingueza0 - 2
87'▲ Dwight McNeil▼ Yeremy Pino0 - 2
89'0 - 3⚽ Alexander Isak
Số liệu thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
16Tổng số cú sút19
6Sút trúng đích7
6Sút ra ngoài8
4Cú sút bị chặn4
10Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc7
3Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua6
392Tổng số đường chuyền325
315Chuyền chính xác251
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
16Free Kicks10
13Tắc bóng10
6Cắt bóng13
83Tranh chấp tay đôi83
43Tranh chấp thắng40
8Số lần rê bóng16
1Rê bóng thành công6
14Đường chuyền quyết định15
Đội hình ra sân
Crystal Palace 3-4-2-14-2-3-1 Liverpool
1D. Henderson8J. Lerma5A. Disasi26C. Richards3T. Mitchell23Q. Timber20A. Wharton30Ó. Mingueza10Y. Pino18D. Kamada22J. Larsen1A. Becker6M. Kerkez4V. Dijk5J. Jacquet33R. Araújo10A. Allister8D. Szoboszlai29B. Barcola7F. Wirtz18C. Gakpo9A. Isak
Đội hình dự bị
Crystal Palace
- ▲ 9 E. Nketiah
- 19 W. Hughes
- ▲ 24 D. Osorio
- ▲ 11 D. McNeil
- 44 W. Benítez
- 6 J. Canvot
- 33 B. Chilwell
- ▲ 25 A. Khalaili
- 28 C. Doucouré
HLV: P. Sage
Liverpool
- 2 J. Gomez
- 21 K. Tsimikas
- 3 W. Endo
- ▲ 23 Víctor Muñoz
- ▲ 42 T. Nyoni
- 53 J. McConnell
- 67 L. Koumas
- ▲ 73 R. Ngumoha
- 25 G. Mamardashvili
HLV: Andoni Iraola
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 10 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 8 | 21 | BBBTT | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 19 | TBTTT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | TBTTB | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 2 | 16 | TTBBH | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BTTBT | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | TBHHB | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | TTTBB | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | BTTTH | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | HBTBB | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | HTTHT | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHHBH | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | HHBTB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | HHTTB | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | TBHBB | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | BTBBT | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | BBHHH | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | BBBTH | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | BHBBB |
