Kết quả Brighton vs Brentford, Ngoại Hạng Anh, Vòng 10, 21:00 ngày 08/11/2026
Premier League · Vòng 10
TBTTTPhong độ gần đâyTHBHT
American Express Stadium · 21:00 · 08/11/2026
Diễn biến chính
5'0 - 0🟨 Kristoffer Ajer (Foul)
15'⚽ Diego Gomez1 - 0
22'🟨 Chema Andrés (Argument)1 - 0
23'1 - 0VAR Igor Thiago VAR: Card upgrade confirmed
23'1 - 0🟥 Igor Thiago (Violent Conduct)
27'🟨 Olivier Boscagli (Foul)1 - 0
42'⚽P Pascal Groß (phạt đền)2 - 0
45'2 - 0▲ Yehor Yarmoliuk▼ Dango Ouattara
45'▲ Mats Wieffer▼ Chema Andrés2 - 0
45'2 - 0▲ Nathan Collins▼ Aaron Hickey
51'🟨 Mats Wieffer (Foul)2 - 0
59'2 - 0▲ El Hadji Malick Diouf▼ Keane Lewis-Potter
59'2 - 0▲ Mathias Jensen▼ Mamadou Sangare
61'🟨 Lewis Dunk (Foul)2 - 0
69'2 - 0🟨 Kevin Schade (Argument)
70'2 - 0▲ Callum Wilson▼ Sepp van den Berg
78'▲ Jack Hinshelwood▼ Yasin Ayari2 - 0
82'▲ Georginio Rutter▼ Charalampos Kostoulas2 - 0
82'▲ Yankuba Minteh▼ Maxim De Cuyper2 - 0
Số liệu thống kê
75%Kiểm soát bóng25%
20Tổng số cú sút4
6Sút trúng đích0
9Sút ra ngoài3
5Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
7Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Thủ môn cứu thua4
622Tổng số đường chuyền205
565Chuyền chính xác139
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
7Free Kicks10
14Tắc bóng9
4Cắt bóng13
73Tranh chấp tay đôi73
40Tranh chấp thắng33
7Số lần rê bóng10
2Rê bóng thành công1
16Đường chuyền quyết định4
Đội hình ra sân
Brighton 4-2-3-14-2-3-1 Brentford
1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vušković20Costinha14J. Baixauli13P. Groß29M. Cuyper26Y. Ayari25D. Gómez19C. Kostoulas1C. Kelleher2A. Hickey4S. Berg20K. Ajer33M. Kayode27V. Janelt18M. Sangaré23K. Lewis-Potter7K. Schade11D. Ouattara9Thiago
Đội hình dự bị
Brighton
- ▲ 11 Y. Minteh
- 35 M. Yalcouyé
- ▲ 27 M. Wieffer
- ▲ 8 J. Hinshelwood
- 30 M. Svoboda
- 23 J. Steele
- 3 J. Hadjam
- 24 F. Kadıoğlu
- ▲ 10 G. Rutter
HLV: F. Hürzeler
Brentford
- ▲ 22 N. Collins
- ▲ 25 E. Diouf
- 44 Jannik Schuster
- ▲ 6 Y. Yarmolyuk
- ▲ 8 M. Jensen
- 19 J. Anthony
- 24 M. Damsgaard
- ▲ 13 C. Wilson
- 12 H. Valdimarsson
HLV: Keith Andrews
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 10 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 8 | 21 | BBBTT | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 19 | TBTTT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | TBTTB | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 2 | 16 | TTBBH | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BTTBT | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | TBHHB | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | TTTBB | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | BTTTH | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | HBTBB | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | HTTHT | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHHBH | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | HHBTB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | HHTTB | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | TBHBB | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | BTBBT | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | BBHHH | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | BBBTH | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | BHBBB |
