Kết quả Toulouse vs Strasbourg, Ligue 1, Vòng 10, 02:45 ngày 07/11/2026
Ligue 1 · Vòng 10
TBHTHPhong độ gần đâyBTBBB
Stadium Municipal · 02:45 · 07/11/2026
Diễn biến chính
27'0 - 0🟨 Abdoul Karim Coulibaly (Foul)
38'0 - 0🟨 Gessime Yassine (Argument)
38'🟨 Christ Tape (Argument)0 - 0
40'🟨 Thomas Jorgensen (Foul)0 - 0
45+1'⚽ Santiago Hidalgo (kiến tạo: Sion Oppong)1 - 0
45+3'VAR Santiago Hidalgo Công nhận bàn thắng (VAR)1 - 0
56'⚽ Mark McKenzie (kiến tạo: Cristian Casseres)2 - 0
60'🟨 Niko Sigur (Foul)2 - 0
62'2 - 0▲ Jacobo Ortega▼ Conrad Harder
62'2 - 0▲ Sebastian Nanasi▼ Gessime Yassine
62'2 - 0▲ Samuel Amo-Ameyaw▼ Martial Godo
67'▲ Jacen Russell-Rowe▼ Santiago Hidalgo2 - 0
67'2 - 1⚽ Giovanni Reyna
70'2 - 1▲ Diogo Sousa▼ Giovanni Reyna
72'▲ Ilyas Azizi▼ Sion Oppong2 - 1
76'⚽ Thomas Jorgensen (kiến tạo: Rasmus Nicolaisen)3 - 1
77'3 - 1▲ Pape Demba Diop▼ Dario Essugo
88'3 - 1🟨 Jacobo Ortega (Foul)
90+2'▲ Alexis Vossah▼ Ismaïl Diallo3 - 1
90+2'▲ Aymen Amaaouch▼ Thomas Jorgensen3 - 1
Số liệu thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn1
10Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
446Tổng số đường chuyền497
392Chuyền chính xác440
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
15Free Kicks16
18Tắc bóng14
9Cắt bóng6
88Tranh chấp tay đôi88
42Tranh chấp thắng46
15Số lần rê bóng17
7Rê bóng thành công8
10Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
Toulouse 4-4-24-3-3 Strasbourg
16G. Restes12C. Tapé2R. Nicolaisen3M. McKenzie94I. Diallo11S. Oppong14N. Sigur23C. Cásseres8T. Jørgensen20C. Tengstedt9S. Hidalgo1F. Jörgensen36Oso31A. Coulibaly6I. Doukouré24L. Høgsberg10G. Reyna29S. Mourabet14D. Essugo20M. Godo40C. Harder80G. Yassine
Đội hình dự bị
Toulouse
- 44 G. Bakhouche
- ▲ 37 Y. Azizi
- 49 Aymen Amaaouch
- 5 S. Koumbassa
- 60 M. Niflore
- ▲ 13 J. Russell-Rowe
- 31 N. Schmidt
- 7 Julián Vignolo
- ▲ 6 A. Vossah
HLV: Jens Berthel Askou
Strasbourg
- 12 M. Piekutowski
- ▲ 7 S. Amo-Ameyaw
- 43 Y. Becker
- ▲ 21 P. Diop
- 16 G. Antwi
- ▲ 23 Diogo Sousa
- ▲ 11 S. Nanasi
- 28 Tyrese Noubissie
- ▲ 30 J. Ortega
HLV: Hugo Oliveira
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | TTTTT | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 6 | 18 | THHTB | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 7 | 15 | TTTTB | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BHBHT | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | TBHTH | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 4 | 12 | TBHTB | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | BHTTB | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | BTBBB | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | BHTBT | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BHBBT | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | THBBB | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | BHBBT | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBBBB |
