Kết quả Rennes vs Lille, Ligue 1, Vòng 10, 21:00 ngày 08/11/2026
Ligue 1 · Vòng 10
BTBTBPhong độ gần đâyTHHTB
Roazhon Park · 21:00 · 08/11/2026
Diễn biến chính
24'0 - 1⚽ Soriba Diaoune
31'⚽ Boulaye Dia (kiến tạo: Abdelhamid Aït Boudlal)1 - 1
55'1 - 1🟨 Calvin Verdonk (Not Retreating)
62'1 - 1▲ Romain Perraud▼ Calvin Verdonk
62'1 - 1▲ Maurits Kjaergaard▼ Nabil Bentaleb
63'▲ Mousa Al-Tamari▼ Eliezer Mayenda1 - 1
68'1 - 2⚽ Nathan Ngoy (kiến tạo: Soriba Diaoune)
73'1 - 2🟨 Maurits Kjaergaard (Foul)
73'1 - 2▲ Dilane Bakwa▼ Ethan Mbappe
74'▲ Issa Soumaré▼ Boulaye Dia1 - 2
75'▲ Djaoui Cissé▼ Mahdi Camara1 - 2
75'▲ Ludovic Blas▼ Adrien Thomasson1 - 2
77'1 - 2🟨 Nathan Ngoy (Foul)
82'▲ Sebastian Szymański▼ Gonçalo Oliveira1 - 2
83'1 - 2▲ Isaac Cossier▼ Ngal'ayel Mukau
83'1 - 2▲ Olivier Giroud▼ Hákon Arnar Haraldsson
Số liệu thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng số cú sút8
2Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài4
6Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
6Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua1
541Tổng số đường chuyền462
468Chuyền chính xác383
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
15Free Kicks7
13Tắc bóng14
11Cắt bóng13
74Tranh chấp tay đôi75
31Tranh chấp thắng44
9Số lần rê bóng7
4Rê bóng thành công5
5Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
Rennes 3-5-24-3-3 Lille
30B. Samba5G. Oliveira4C. Cresswell48A. Boudlal18M. Nagida45M. Camara21V. Rongier28A. Thomasson14B. Reynolds12E. Mayenda22B. Dia1B. Özer24C. Verdonk4A. Ribeiro23T. Nianzou3N. Ngoy21B. André6N. Bentaleb17N. Mukau35S. Diaoune10H. Haraldsson8E. Mbappé
Đội hình dự bị
Rennes
- ▲ 10 L. Blas
- ▲ 6 D. Cissé
- 95 P. Frankowski
- 16 N. Lemaître
- 26 Q. Merlin
- 24 A. Rouault
- ▲ 90 I. Soumaré
- ▲ 17 S. Szymański
- ▲ 11 Mousa Tamari
HLV: F. Haise
Lille
- ▲ 7 D. Bakwa
- ▲ 26 I. Cossier
- 12 O. Gill
- ▲ 9 O. Giroud
- 38 M. Goffi
- ▲ 14 M. Kjærgaard
- ▲ 15 R. Perraud
- 28 G. Perrin
- 11 O. Sahraoui
HLV: Davide Ancelotti
Bảng xếp hạng Ligue 1
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 23 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 7 | 20 | TTBTB | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 6 | 18 | THHTB | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | TBTBT | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | BTBTB | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 7 | 15 | TTTTB | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BHBHT | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | TTBTT | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | BTTTB | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | TBHTH | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 4 | 12 | TBHTB | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | BHTTB | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | BTBBB | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBHTB | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BHBBT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | BTHBB | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | BHBBT | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBBBB |
