Kết quả Sevilla vs Alaves, La Liga, Vòng 12, 03:00 ngày 07/11/2026
La Liga · Vòng 12
HBTBHPhong độ gần đâyHBHBB
Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán · 03:00 · 07/11/2026
Diễn biến chính
30'0 - 0🟨 Pablo Ibanez Lumbreras (Dissent)
32'⚽ Rubén Vargas (hỏng pen)0 - 0
47'🟨 Arouna Sangante (Foul)0 - 0
59'▲ Chidera Ejuke▼ Rubén Vargas0 - 0
60'0 - 0▲ Abderrahmane Rebbach▼ Angel Pérez Hidalgo
60'0 - 0▲ Carlos Protesoni▼ Ander Guevara
63'0 - 0🟨 Toni Martínez (Foul)
64'0 - 0🟨 Nicolas Valentini (Foul)
74'▲ Robbie Ure▼ Isaac Romero0 - 0
74'▲ Andrés Castrín▼ Arouna Sangante0 - 0
74'0 - 0▲ Mariano Díaz▼ Toni Martínez
85'0 - 0▲ Aitor Mañas▼ Lucas Boyé
85'▲ Alfonso González Martínez▼ Felix Correia0 - 0
85'0 - 0▲ Jonny Otto▼ Youssef Enriquez
Số liệu thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
13Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn0
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
390Tổng số đường chuyền261
294Chuyền chính xác158
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.6
18Free Kicks13
22Tắc bóng20
15Cắt bóng8
127Tranh chấp tay đôi127
65Tranh chấp thắng62
15Số lần rê bóng20
7Rê bóng thành công6
9Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Sevilla 4-2-3-13-5-2 Alaves
1O. Vlachodimos17G. Suazo4K. Salas12A. Sangante2J. Iglesias6L. Agoumé24Y. Fofana20F. Correia16Isaac11R. Vargas19L. Stassin1Sivera2N. Valentini16V. Koski14N. Tenaglia3Yusi19P. Ibáñez8A. Blanco6Guevara7A. Pérez15L. Boyé11T. Martínez
Đội hình dự bị
Sevilla
- 3 Julio Díaz del Romo
- ▲ 21 C. Ejuke
- ▲ 7 Alfon González
- 13 Fran González
- 27 N. Guillen
- 18 Jon Guridi
- 8 G. Kochorashvili
- ▲ 5 Andrés Castrín
- 34 Iker Ortín Muñoz
- 15 Fábio Cardoso
- ▲ 9 R. Ure
- 22 José Ángel Carmona
HLV: Luis García
Alaves
- ▲ 23 C. Benavídez
- ▲ 17 Jonny
- 24 Selu Diallo
- ▲ 9 M. Díaz
- ▲ 20 Aitor Mañas
- 12 Hugo Novoa
- 27 X. Olaiz
- ▲ 21 A. Rebbach
- 13 A. Giménez
- 22 Miguel Rodríguez
- 4 Denis Suárez
- 10 Carles Aleñá
HLV: Quique Sánchez Flores
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34 | 30 | TBTTT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 27 | TTTTB | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 23 | THBTH | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | BTTTT | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | HBTBH | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | TTBHH | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | TBHBH | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | HBHBB | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | BHTHT | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | TBHHT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | TBBHB | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | BBTBH | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | -14 | 11 | BTBHB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | BTHHT | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | BBTHH | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | -9 | 9 | TBHHB | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | -13 | 5 | BHBHB |
