🔥 HOT

Kết quả Real Sociedad vs Rayo Vallecano, La Liga, Vòng 12, 22:15 ngày 08/11/2026

La Liga · Vòng 12
Real Sociedad0 - 033'Rayo Vallecano
BTTTTPhong độ gần đâyTBHHT
Anoeta Stadium · 22:15 · 08/11/2026

Số liệu thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
4Tổng số cú sút1
0Sút trúng đích1
3Sút ra ngoài0
1Cú sút bị chặn0
3Sút trong vòng cấm0
1Sút ngoài vòng cấm1
1Phạt góc1
5Phạm lỗi2
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua0
178Tổng số đường chuyền151
161Chuyền chính xác128
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
2Free Kicks4
10Tắc bóng9
2Cắt bóng1
33Tranh chấp tay đôi33
15Tranh chấp thắng18
8Số lần rê bóng10
3Rê bóng thành công3
4Đường chuyền quyết định1

Đội hình ra sân

Real Sociedad 4-2-3-14-2-3-1 Rayo Vallecano
1Á. Remiro3A. Muñoz5Zubeldia6J. Martín2J. Aramburu18C. Soler8B. Turrientes7Barrenetxea24L. Sučić14T. Kubo9O. Óskarsson25E. Audero17A. Pedrosa15M. Sadick24F. Lejeune2A. Rațiu6P. Ciss8U. López14G. Tsitaishvili4P. Díaz19J. Frutos10S. Camello
Đội hình dự bị

Real Sociedad

  • 15 Pablo Marín
  • 12 J. Ochieng
  • 16 Jon Pacheco
  • 22 Héctor Fort
  • 27 Gorka Carrera
  • 34 Luken Beitia
  • 11 Gonçalo Guedes
  • 4 Jon Gorrotxategi
  • 17 Sergio Gómez
  • 21 Y. Herrera
  • 13 Unai Marrero
  • 23 A. Zakharyan

HLV: P. Matarazzo

Rayo Vallecano

  • 1 Dani Cárdenas
  • 20 I. Balliu
  • 37 Rayane Belid
  • 36 G. Bouare
  • 22 Pelayo Fernández
  • 11 R. Nteka
  • 7 Isi Palazón
  • 21 Fran Pérez
  • 33 J. Vertrouwd
  • 9 Alemão
  • 26 Marco de las Sías

HLV: Beñat San José

Bảng xếp hạng La Liga

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Barcelona11100146123430TBTTT
2 Real Madrid12100231102130TTTTT
3 Atletico Madrid119112281428TTTTT
4 Real Betis117221815323THBTH
5 Real Sociedad116142020019BTTTT
6 Sevilla125341719-218HBTBH
7 Athletic Club114431511416HTTBH
8 Deportivo La Coruna123631514115HTBHB
9 Racing Santander124261730-1314TBTBH
10 Alaves123451517-213HBHBB
11 Villarreal113351515012BTHBT
12 Celta Vigo112631010012BHTHT
13 Espanyol123361314-112HTBBH
14 Rayo Vallecano103341520-512TBHHT
15 Getafe11335816-812TBHBT
16 Osasuna123361223-1112HBBTB
17 Elche112451418-410BTHHT
18 Levante112451621-510BBTHH
19 Valencia12237820-129BTBHH
20 Malaga12057923-145BBHBH