Kết quả Malaga vs Racing Santander, La Liga, Vòng 12, 20:00 ngày 07/11/2026
La Liga · Vòng 12
BHBHBPhong độ gần đâyBTBHB
La Rosaleda · 20:00 · 07/11/2026
Diễn biến chính
24'▲ David Larrubia▼ Rafael Garrido Hierro0 - 0
28'⚽ Carlos Dotor (kiến tạo: Adrián Niño)1 - 0
31'1 - 0🟨 Julen Agirrezabala (Foul)
38'🟨 Adam Aznou (Foul)1 - 0
45+1'🟨 Einar Galilea (Foul)1 - 0
45'1 - 0▲ Pablo García▼ Iván Martín
50'1 - 1⚽ Iker Luque (kiến tạo: Pablo Ramon Parra)
60'1 - 2⚽ Yassir Zabiri
64'🟥 Adam Aznou1 - 2
72'▲ José Salinas▼ Einar Galilea1 - 2
72'▲ Rafael Rodríguez Ruiz▼ Ramón Enríquez1 - 2
73'1 - 2▲ André Almeida▼ Sergio Canales
73'1 - 2▲ Giorgi Guliashvili▼ Iñigo Vicente
76'🟨 Adrián Niño (Dissent)1 - 2
80'🟨 Carlos Ruiz Rubio (Dissent)1 - 2
82'▲ Joaquín Muñoz▼ Carlos Dotor1 - 2
82'1 - 2▲ Íñigo Sáinz-Maza▼ Pablo Ramon Parra
82'▲ Pablo Martínez Andrés▼ Dani Lorenzo1 - 2
88'1 - 2▲ Aarón Martin Caricol▼ Iker Luque
90'🟨 Carlos Dotor (Dissent)1 - 2
90+1'1 - 2🟨 Giorgi Guliashvili (Foul)
Số liệu thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
16Tổng số cú sút21
8Sút trúng đích7
7Sút ra ngoài9
1Cú sút bị chặn5
13Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
6Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua7
427Tổng số đường chuyền503
360Chuyền chính xác430
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44
5Free Kicks11
28Tắc bóng23
6Cắt bóng9
118Tranh chấp tay đôi117
59Tranh chấp thắng58
32Số lần rê bóng29
18Rê bóng thành công14
13Đường chuyền quyết định13
Đội hình ra sân
Malaga 5-3-24-2-3-1 Racing Santander
1A. Herrero39A. Cheikh4E. Galilea5Á. Pastor20F. Calero31Rafita22D. Lorenzo6R. Enríquez8C. Dotor9Chupe21A. Heredia13J. Agirrezabala17J. Salinas24J. Belocian22P. Felipe5P. Ramón18M. Prati23I. Martín10I. Vicente20S. Canales19I. Luque21M. Zabiri
Đội hình dự bị
Malaga
- 32 J. Fernandez
- ▲ 14 Rafa Rodríguez
- ▲ 12 José Salinas
- 15 Ángel Recio
- 25 Juan Berrocal
- 17 Eneko Jauregi
- 2 J. Cajuste
- ▲ 10 David Larrubia
- 13 Carlos López
- ▲ 18 Pablo Martínez
- 23 Izan Merino
- ▲ 11 Joaquín Muñoz
HLV: Funes
Racing Santander
- 9 Juan Carlos Arana
- 1 S. Eriksson
- ▲ 15 Pablo García
- 16 Facundo González
- 14 M. Gueye
- ▲ 7 G. Guliashvili
- 4 Manu Hernando
- ▲ 3 Aarón Martín
- 38 H. Perez
- ▲ 8 André Almeida
- ▲ 6 Íñigo Sainz-Maza
- 12 Asier Villalibre
HLV: José Alberto López
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34 | 30 | TBTTT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 27 | TTTTB | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 23 | THBTH | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | BTTTT | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | HBTBH | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | TTBHH | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | TBHBH | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | HBHBB | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | BHTHT | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | TBHHT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | TBBHB | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | BBTBH | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | -14 | 11 | BTBHB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | BTHHT | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | BBTHH | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | -9 | 9 | TBHHB | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | -13 | 5 | BHBHB |
