Kết quả Espanyol vs Deportivo La Coruna, La Liga, Vòng 12, 22:15 ngày 07/11/2026
La Liga · Vòng 12
TBBHBPhong độ gần đâyTBHBH
RCDE Stadium · 22:15 · 07/11/2026
Diễn biến chính
39'0 - 0🟨 Luismi Cruz (Foul)
Số liệu thống kê
66%Kiểm soát bóng34%
3Tổng số cú sút3
2Sút trúng đích0
1Sút ra ngoài2
0Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm1
1Phạt góc3
8Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua2
272Tổng số đường chuyền129
238Chuyền chính xác108
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
3Free Kicks7
6Tắc bóng12
2Cắt bóng5
41Tranh chấp tay đôi41
14Tranh chấp thắng27
7Số lần rê bóng7
2Rê bóng thành công2
3Đường chuyền quyết định3
Đội hình ra sân
Espanyol 3-4-1-24-4-2 Deportivo La Coruna
1Á. Fortuño3Q. Hartman6L. Cabrera23O. Hilali36A. Vargas10P. Lozano8E. Expósito24T. Dolan22Á. Calatrava9R. Fernández11P. Milla13L. Román12G. Quagliata15M. Loureiro20J. Giménez2A. Alti10Peke21M. Soriano16L. Amatucci11D. Mella32B. Nsongo19L. Cruz
Đội hình dự bị
Espanyol
- 13 M. Dmitrović
- 26 Rafel Bauzà
- 16 V. Drkušić
- 18 Marcos Fernández
- 2 Gorosabel
- 28 Javier Hernandez
- 32 J. A. Lopez
- 14 Unai Núñez
- 7 Javi Puado
- 5 C. Riedel
- 20 Gabriel Moscardo
- 15 Bryan Zaragoza
HLV: Eder Sarabia
Deportivo La Coruna
- 24 Adama Traoré
- 33 Kevin Sánchez
- 14 Riki Rodríguez
- 4 L. Noubi
- 23 Ximo Navarro
- 18 Jonathan Asp Jensen
- 25 Álvaro Fernández
- 17 Angeliño
- 6 Marc Casadó
- 37 Noé
- 7 P. Aubameyang
- 8 Diego Villares
HLV: Antonio Hidalgo
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34 | 30 | TBTTT | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | TTTTT | |
| 3 | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 27 | TTTTB | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 23 | THBTH | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | BTTTT | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | HBTBH | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | TTBHH | |
| 8 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | TBHBH | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | HBHBB | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | BTHBT | |
| 11 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | BHTHT | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | TBHHT | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | TBHBT | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | TBBHB | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | BBTBH | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | -14 | 11 | BTBHB | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | BTHHT | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | BBTHH | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | -9 | 9 | TBHHB | |
| 20 | 11 | 0 | 5 | 6 | -13 | 5 | BHBHB |
