Kết quả RB Leipzig vs FC Augsburg, Bundesliga, Vòng 9, 21:30 ngày 07/11/2026
Bundesliga · Vòng 9
TTBTBPhong độ gần đâyBHBHB
Leipzig Red Bull Arena · 21:30 · 07/11/2026
Diễn biến chính
1'0 - 1⚽ Anton Kade
26'🟨 David Raum (Foul)0 - 1
33'⚽ Ezechiel Banzuzi (kiến tạo: Brajan Gruda)1 - 1
35'⚽ Christopher Nkunku (kiến tạo: Brajan Gruda)2 - 1
45'2 - 1🟨 Jeffrey Gouweleeuw (Foul)
45+1'⚽ David Raum3 - 1
45'3 - 1▲ Alexis Claude-Maurice▼ Arijon Ibrahimovic
60'⚽ Rômulo José Cardoso da Cruz (kiến tạo: Christopher Nkunku)4 - 1
65'▲ Christoph Baumgartner▼ Rômulo José Cardoso da Cruz4 - 1
65'▲ Antonio Nusa▼ Brajan Gruda4 - 1
65'▲ Benjamin Henrichs▼ Ridle Baku4 - 1
66'⚽ Christoph Baumgartner (kiến tạo: Antonio Nusa)5 - 1
Số liệu thống kê
65%Kiểm soát bóng35%
15Tổng số cú sút8
7Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn0
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc1
3Việt vị1
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
516Tổng số đường chuyền278
459Chuyền chính xác219
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
5Free Kicks5
21Tắc bóng8
12Cắt bóng8
82Tranh chấp tay đôi82
39Tranh chấp thắng43
10Số lần rê bóng34
7Rê bóng thành công22
6Đường chuyền quyết định12
Đội hình ra sân
RB Leipzig 4-5-13-4-2-1 FC Augsburg
26M. Vandevoordt22D. Raum23C. Lukeba4W. Orbán17R. Baku28C. Nkunku6E. Banzuzi21N. Aynaoui10B. Gruda27T. Gomis40Rômulo1F. Dahmen5C. Matsima6J. Gouweleeuw14Y. Keitel16H. Behrens32F. Rieder4H. Massengo19R. Fellhauer21A. Ibrahimović30A. Kade9R. Ribeiro
Đội hình dự bị
RB Leipzig
- 13 N. Seiwald
- 20 R. Reitz
- 1 Ø. Nyland
- ▲ 7 A. Nusa
- 30 A. MaksimoviÄ
- 2 A. Koné
- ▲ 39 B. Henrichs
- 3 M. Estève
- ▲ 14 C. Baumgartner
HLV: M. Demichelis
FC Augsburg
- 27 M. Wolf
- 7 Seol Young-Woo
- 37 T. Schnitzer
- 39 U. Ogundu
- 22 N. Labrović
- 10 M. Kömür
- 38 Loris Husic
- 11 M. Gregoritsch
- ▲ 20 A. Claude-Maurice
HLV: M. Baum
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 19 | 18 | HTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 8 | 18 | HTHHT | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | TBBTH | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 15 | TTBTB | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | TTHHT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | BBTTT | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | TBTBH | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | -10 | 12 | TBBTT | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -5 | 11 | TBTBH | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | BBTBT | |
| 11 | 8 | 2 | 3 | 3 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 | TBBTB | |
| 13 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | BTTBB | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | HHBTB | |
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | HTHBT | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -12 | 7 | HHHTB | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | BHBBH | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 | BHTBB |
