Kết quả Hamburger SV vs Borussia Mönchengladbach, Bundesliga, Vòng 9, 02:30 ngày 07/11/2026
Bundesliga · Vòng 9
TBBTTPhong độ gần đâyBHTBB
Volksparkstadion · 02:30 · 07/11/2026
Diễn biến chính
11'⚽ Miro Muheim (kiến tạo: Albert Sambi Lokonga)1 - 0
38'1 - 0🟨 Ko Itakura (Foul)
44'1 - 1⚽ Robin Hack (kiến tạo: Joe Scally)
49'1 - 1🟥 Ko Itakura
56'1 - 1▲ Kevin Diks▼ Robin Hack
59'⚽ Shafiq Nandja (kiến tạo: Albert Grönbaek)2 - 1
63'▲ Alexander Rossing Lelesiit▼ Shafiq Nandja2 - 1
63'▲ Terem Moffi▼ Martin Adeline2 - 1
70'⚽ Albert Grönbaek3 - 1
80'▲ Yussuf Poulsen▼ Albert Grönbaek3 - 1
80'▲ Kofi Jeremy Amoako▼ Albert Sambi Lokonga3 - 1
81'3 - 1▲ Jens Castrop▼ Zento Uno
81'3 - 1▲ Isac Lidberg▼ Shuto Machino
81'3 - 1▲ Franck Honorat▼ Lukas Ullrich
89'▲ Jason Bissi-Mouelle▼ Sebastiaan Bornauw3 - 1
90+2'3 - 1🟨 Jens Castrop (Foul)
90+3'🟨 Warmed Omari (Time Wasting)3 - 1
Số liệu thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
18Tổng số cú sút19
9Sút trúng đích6
7Sút ra ngoài11
2Cú sút bị chặn2
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm10
5Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Thủ môn cứu thua6
553Tổng số đường chuyền336
464Chuyền chính xác250
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
15Free Kicks6
17Tắc bóng15
9Cắt bóng7
105Tranh chấp tay đôi105
64Tranh chấp thắng41
18Số lần rê bóng16
10Rê bóng thành công7
11Đường chuyền quyết định13
Đội hình ra sân
Hamburger SV 3-5-23-4-2-1 Borussia Mönchengladbach
1D. Fernandes17W. Omari33S. Bornauw43S. Nandja3D. Wolfe28M. Muheim6A. Lokonga5M. Adeline7Z. Ouahdi11A. Grønbæk27P. Daka33D. Batz2F. Chiarodia16P. Sander6K. Itakura26L. Ullrich10F. Neuhaus47Z. Uno29J. Scally36W. Mohya25R. Hack18S. Machino
Đội hình dự bị
Hamburger SV
- ▲ 48 J. Bissi Mouelle
- 37 L. Lemke
- ▲ 9 T. Moffi
- ▲ 15 Y. Poulsen
- ▲ 22 Kofi Jeremy Amoako
- ▲ 38 Alexander Røssing-Lelesiit
- 19 Otto Emerson Stange
- 12 S. Tangvik
- 23 J. Torunarigha
HLV: M. Polzin
Borussia Mönchengladbach
- ▲ 17 J. Castrop
- ▲ 4 K. Diks
- 20 D. Herold
- ▲ 9 F. Honorat
- 22 Y. Konoplya
- ▲ 3 I. Lidberg
- 34 M. Nguefack
- 23 J. Olschowsky
- 7 K. Stöger
HLV: A. Blessin
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 19 | 18 | HTTHT | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 8 | 18 | HTHHT | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | TBBTH | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 15 | TTBTB | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | TTHHT | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | BBTTT | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | TBTBH | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | -10 | 12 | TBBTT | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -5 | 11 | TBTBH | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | BBTBT | |
| 11 | 8 | 2 | 3 | 3 | 3 | 9 | BHBHB | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 | TBBTB | |
| 13 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | BTTBB | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | HHBTB | |
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | HTHBT | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -12 | 7 | HHHTB | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | BHBBH | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 | BHTBB |
