Kết quả 1. FC Köln vs Bayer Leverkusen, Bundesliga, Vòng 9, 21:30 ngày 08/11/2026
Bundesliga · Vòng 9
HHBTBPhong độ gần đâyBBTTT
RheinEnergieStadion · 21:30 · 08/11/2026
Diễn biến chính
7'0 - 1⚽ Aleix García
34'0 - 1🟨 Facundo Medina (Foul)
40'🟨 Tom Krauß (Foul)0 - 1
46'🟨 Mikey Moore (Foul)0 - 1
52'🟨 Linton Maina (Argument)0 - 1
52'0 - 1🟨 Afonso Moreira (Argument)
53'0 - 1🟨 Edmond Tapsoba (Foul)
Số liệu thống kê
38%Kiểm soát bóng62%
9Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích6
3Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn1
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Phạt góc5
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua4
249Tổng số đường chuyền397
217Chuyền chính xác357
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
8Free Kicks10
13Tắc bóng13
3Cắt bóng6
61Tranh chấp tay đôi61
31Tranh chấp thắng30
10Số lần rê bóng12
2Rê bóng thành công5
6Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
1. FC Köln 3-5-24-2-3-1 Bayer Leverkusen
1M. Schwäbe5T. Krauß22J. Simpson-Pusey2J. Schmied3B. Sosa47M. Moore23P. Okon-Engstler37L. Maina28S. Sebulonsen10S. Mala30M. Bülter1M. Flekken3M. Gutiérrez2F. Medina12E. Tapsoba4J. Quansah24A. García6E. Fernández30I. Maza10M. Tillman9A. Moreira14P. Schick
Đội hình dự bị
1. FC Köln
- 17 A. Castro-Montes
- 11 Reigan Heskey
- 8 Í. Bergmann Jóhannesson
- 24 L. Lochoshvili
- 14 G. Mensah
- 29 J. Thielmann
- 7 L. Waldschmidt
- 20 R. Zieler
- 19 M. El Mala
HLV: René Wagner
Bayer Leverkusen
- 7 J. Hofmann
- 15 T. Oermann
- 17 Lucas Vázquez
- 42 M. Culbreath
- 22 V. Boniface
- 28 J. Blaswich
- 29 E. Ben Seghir
- 5 L. Badé
- 8 R. Andrich
HLV: Carles Martínez
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 21 | THTTH | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | 9 | 21 | THTHH | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 18 | TTTBT | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | TBBTH | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | BTTHH | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | BBTTT | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | BTBTB | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | 0 | 12 | TTBBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HTBTB | |
| 10 | 9 | 4 | 0 | 5 | -10 | 12 | TBBTT | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 | BBBTB | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | HHTHB | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 0 | 9 | BBHBH | |
| 14 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | BTTBB | |
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | HHBTB | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -12 | 7 | HHHTB | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | BHBBH | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 | BHTBB |
